rain date

rain date

The picnic's rain date is the following Sunday.

Định nghĩa

Danh từ: Rain date ngày thay thế được ấn định cho một sự kiện ngoài trời trong trường hợp trời mưa vào ngày đã lên lịch ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Ngày thay thế cho buổi ngoại sẽ Chủ nhật tuần sau.)
  • (Chúng tôi đã lên lịch một ngày thay thế vào thứ Bảy nếu trời mưa vào buổi hòa nhạc thứ Sáu.)
  • (Vui lòng kiểm tra trang web để biết ngày thay thế cho đám cưới ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a rain date": ấn định một ngày thay thế.
    • The organizers set a rain date for the festival to avoid cancellation. (Ban tổ chức đã ấn định một ngày thay thế cho lễ hội để tránh bị hủy bỏ.)
  • "to announce a rain date": thông báo ngày thay thế.
    • The school announced a rain date for the sports day. (Nhà trường đã thông báo ngày thay thế cho ngày hội thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rain check (n): hoãn (thường dùng trong mua sắm hoặc sự kiện khi mưa).
    • I got a rain check for the baseball game. (Tôi đã nhận được hoãn cho trận bóng chày.)
  • Backup date (n): ngày dự phòng (từ đồng nghĩa thông dụng).
    • The backup date for the picnic is Sunday. (Ngày dự phòng cho buổi ngoại Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Alternative date: ngày thay thế.
  • Make-up date: ngày (thường dùng trong thể thao hoặc sự kiện bị hoãn).
Thành ngữ liên quan
  • Rain or shine: mưa hay nắng (chỉ sự kiện diễn ra bất kể thời tiết, trái ngược với việc cần ).
    • The event will happen rain or shine. (Sự kiện sẽ diễn ra mưa hay nắng.)

Từ gần giống